Nghĩa chính
- Làm cho táo bạođộng từngoại động từ (transitive)Synonym of embolden (“To render (someone) bolder or more courageous”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boldenone undecylenatedanh từ | danh từ | Este undecylenate của steroid đồng hóa Boldenone, được phát triển để sử dụng trong thú y, chủ yếu để điều trị cho ngựa |