Dịch

bolden

C2động từ (verb)
UK/ˈbəʊld(ə)n/US/ˈboʊld(ə)n/

Nghĩa chính

  1. Làm cho táo bạođộng từngoại động từ (transitive)Synonym of embolden (“To render (someone) bolder or more courageous”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

boldenone undecylenatedanh từEste undecylenate của steroid đồng hóa Boldenone, được phát triển để sử dụng trong thú y, chủ yếu để điều trị cho ngựa

AI