Dịch

boggish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Boggy.chưa dịchtính từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boggishDạng gốc (base form)
  2. more boggishSo sánh hơn (comparative)
  3. most boggishSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI