boggish
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Boggy.chưa dịchtính từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boggishDạng gốc (base form)
- more boggishSo sánh hơn (comparative)
- most boggishSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.