Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bodywide
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khắp cơ thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Throughout the body.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
systemic
corporal
Nguồn gốc
(etymology)
body
+
-wide
AI
1
Khắp cơ thể
1
Khắp cơ thể
1
Khắp cơ thể