Dịch

body type

danh từ (noun)
US/ˈbɑ.di ˈtaɪp/

Nghĩa chính

  1. Tạng người, vóc dángdanh từThe general physical build or shape of a person's body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. body typeDạng gốc (base form)
  2. body typesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • ! , , .

AI