Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
body type
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɑ
.
d
i
ˈ
t
aɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Tạng người, vóc dáng
danh từ
The general physical build or shape of a person's body.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
body type
Dạng gốc
(base form)
body type
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
体型
tǐ xíng
Thể hình, vóc dáng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
body shape
Nguồn gốc
(etymology)
body
+
type
Ví dụ
I
don't
like
my
body
type
.
His
body
type
is
born
balanced
!
Wide
shoulders
,
slim
waist
,
belly
not
popping
outwards
.
AI
1
Tạng người
1
Tạng người
1
Tạng người