Nghĩa chính
- Hình dạng tổng thể của cơ thể một người, thường được xác định bằng số đo ở hai điểm trở lên (chẳng hạn như ngực và hông)danh từThe overall shape of a person's body, typically defined by measurements at two or more points (such as bust and hips)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- body shapeDạng gốc (base form)
- body shapesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| body shaperdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với foundation garment |