Nghĩa chính
- Số người hoặc thi thể được tính là thương vong, đặc biệt là tử vong hoặc nạn nhândanh từThe number of persons or bodies counted as casualties, especially fatalities, or victims.
- Số người đã bị giết bởi một cá nhân nhất địnhdanh từThe number of people who have been killed by a given individual.
- Tổng số bạn tình của một cá nhân nhất địnhdanh từThe total number of sexual partners of a given individual.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem thân, đếmdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see body, count.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- body countDạng gốc (base form)
- body countsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- countkết hợpsố người chết
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . , 1991 , ' ' .
- [ ] , . . , ! .
- . , Austen’s , , — .