Dịch

body count

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số người hoặc thi thể được tính là thương vong, đặc biệt là tử vong hoặc nạn nhândanh từThe number of persons or bodies counted as casualties, especially fatalities, or victims.
  2. Số người đã bị giết bởi một cá nhân nhất địnhdanh từThe number of people who have been killed by a given individual.
  3. Tổng số bạn tình của một cá nhân nhất địnhdanh từThe total number of sexual partners of a given individual.
  4. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem thân, đếmdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see body, count.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. body countDạng gốc (base form)
  2. body countsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , 1991 , ' ' .
  • [ ] , . . , ! .
  • . , Austen’s , , — .

AI