Dịch

notch count

danh từ (noun)
UK/ˈnɔtʃ ˈkaʊnt/US/ˈnɑtʃ ˈkaʊnt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Số lượng bạn tình của một cá nhân nhất địnhdanh từThe number of sexual partners of a given individual.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. notch countDạng gốc (base form)
  2. notch countsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • notch-count , , , .
  • Don’t . you’ve , , “, ? ...” “ , I’d .”

AI