Nghĩa chính
- Số lượng bạn tình của một cá nhân nhất địnhdanh từThe number of sexual partners of a given individual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- notch countDạng gốc (base form)
- notch countsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- notch-count , , , .
- Don’t . you’ve , , “, ? ...” “ , I’d .”