Dịch

bobblehead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Con búp bê sưu tập có đầu bồng bềnhdanh từA collectible doll with a bobbing head.
  2. Người thiếu suy nghĩdanh từA thoughtless person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobbleheadDạng gốc (base form)
  2. bobbleheadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bobble-head doll syndromedanh từChứng rối loạn vận động thần kinh hiếm gặp, liên quan đến tổn thương dạng nang và sưng não thất thứ ba trong não, trong đó bệnh nhân, thường là trẻ em khoảng 3 tuổi, bắt đầu lắc lư đầu và vai qua lại hoặc từ bên này sang bên kia một cách không chủ ý

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Ấn Độ
  1. An Indian.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ... ? — .

AI