Dịch

boardsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Người lướt sóngdanh từA surfer.
  2. Nhà sản xuất thu âm; một người làm việc trên một bảng trộndanh từA record producer; one who works a mixing board.
  3. Cầu thủ bóng rổ có khả năng bật bóng xuất sắcdanh từA basketball player who excels at rebounds.
  4. Thủy thủ trên tàu có công việc là mồi và bắn dâydanh từA sailor on a smack whose job is to bait and shoot the lines

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. boardsmanDạng gốc (base form)
  2. boardsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Người cưỡi trên ván của một chiếc xuồng gỗ để giữ thăng bằng cho nó
  1. One who rides on the boards of a log canoe in order to balance it.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc boardsman

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . ? .
  • , , , diamond-hard .
  • , 6-6 , ’ . 1 18.3 . 9.1 .

AI