Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
board a flight
UK
/ˈ
b
ɔː
d
ə
ˈ
f
l
aɪ
t
/
US
/ˈ
b
ɔɹ
d
ə
ˈ
f
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Lên máy bay
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
entablado
Lên máy bay, ván
embarco
Lên máy bay
abordaje
Lên máy bay
Xuất hiện ở từ khác
board
kết hợp
lên máy bay
flight
kết hợp
lên máy bay
AI
1
Lên máy bay
1
Lên máy bay
1
Lên máy bay