Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lời nói huênh hoangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pompous, officious talk.
- Cơn gió mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A gust of wind.
- Tiếng ồn hỗn loạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fitful noise and violence.
- Nói to, phản đối ầm ĩđộng từTo speak or protest loudly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blusterNguyên thể (infinitive)
- blustersSố nhiều (plural)
- blusteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- blusteringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bluster (sth)nói lớn tiếng/hăm dọa (về điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all bluff and blustertính từ | tính từ | Đồng nghĩa với all hat and no cattle |
| bluster oneself into angercụm từ | cụm từ | Nổi giận |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Hành động đe dọa thái quá
- To act or speak in an unduly threatening manner.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc blusterNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiblusteren“to wander about aimlessly”
- từ tiếng Hạ Đức trung đạiblüstren
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Khi đối mặt với sự phản đối, phản ứng của hắn là nói to và dọa nạt, điều này thường làm những người nhút nhát sợ hãi.
- […] .Hắn ta thổi bay và đe dọa ... những lời báng bổ ghê tởm của hắn.
- .Chúng chỉ là những lời dọa nạt suông.