Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
blushful
tính từ
(adjective)
/ˈ
b
l
ʌ
ʃ
f
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Xem blush
tính từ
Full of blushes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blushful
Dạng gốc
(base form)
more blushful
So sánh hơn
(comparative)
most blushful
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
blush
+
-ful
Họ từ
(word family)
cùng gốc
blushful
blushful
ly
Một cách đỏ mặt
trạng từ
blushful
ness
Tính đỏ mặt
danh từ
Ví dụ
blushful
mists
AI
1
Xem blush
1
Xem blush
1
Xem blush