Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blunderer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
ʌ
n
d
ə
ɹ
ə
/
Nghĩa chính
1
Người khờ dại
danh từ
One who blunders.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blunderer
Dạng gốc
(base form)
blunderer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
simple
Kẻ ngốc, người khờ dại
bobo
Kẻ ngốc, người khờ dại, đồ ngốc
Họ từ
(word family)
cùng gốc
blunderer
blunder
Sai lầm ngớ ngẩn, sơ suất
động từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
blunder
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
blonderer
AI
1
Người khờ dại
1
Người khờ dại
1
Người khờ dại