Dịch

blended learning

danh từ (noun)
US/ˈblɛndɪd ˈlɝnɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Sự kết hợp của các tài liệu giáo dục trực tuyến và tương tác với việc giảng dạy trong lớp học truyền thốngdanh từkhông đếm được (uncountable)The combination of online educational materials and interactions with traditional classroom teaching.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI