Dịch

hybrid learning

danh từ (noun)
US/ˈhaɪbɹəd ˈlɝnɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Giáo dục bao gồm cả học trực tuyến hoặc từ xa và hướng dẫn trực tiếpdanh từkhông đếm được (uncountable)Education involving both online or distance learning and in-person instruction.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , . ' .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI