Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hybrid teaching
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
aɪ
b
ɹ
ə
d
ˈ
t
i
tʃ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hybrid learning
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of hybrid learning.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hybrid learning
AI
1
Đồng nghĩa với hybrid learning
1
Đồng nghĩa với hybrid learning
1
Đồng nghĩa với hybrid learning