Dịch

blende

danh từ (noun)
/blɛnd/

Nghĩa chính

  1. Blenđơ, xfaêitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)sphalerite (a naturally-occurring sulfide of zinc)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blendeDạng gốc (base form)
  2. blendesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ruby blendedanh từLoại kẽm sunfua màu đỏ trong suốt
blended familydanh từA stepfamily in which both new spouses have one or more living children from prior partners.chưa dịch
blended learningdanh từSự kết hợp của các tài liệu giáo dục trực tuyến và tương tác với việc giảng dạy trong lớp học truyền thống

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI