Dịch

ruby blende

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại kẽm sunfua màu đỏ trong suốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A clear red variety of zinc sulfide.
  2. Bạc hồng ngọcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ruby silver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruby blendeDạng gốc (base form)
  2. ruby blendesSố nhiều (plural)

AI