ruby blende
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại kẽm sunfua màu đỏ trong suốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A clear red variety of zinc sulfide.
- Bạc hồng ngọcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ruby silver.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruby blendeDạng gốc (base form)
- ruby blendesSố nhiều (plural)