| Dent Blanchedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn núi thuộc dãy Pennine Alps, nằm ở bang Valais ở Thụy Sĩ |
| carte blanchedanh từ, trạng từ | danh từ, trạng từ | Quyền hành động tùy ý không giới hạn; thẩm quyền không hạn chế |
| nuit blanchedanh từ | danh từ | Lễ kỷ niệm hoặc lễ hội kéo dài suốt đêm |
| pomme blanchedanh từ | danh từ | Psoralea esculenta, củ cải thảo nguyên |
| Rose Blanche-Harbour le Coudanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
| blanched almonddanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Hạnh nhân nấu chín một phần (hạt) |