Dịch

Bianca

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nữ từ tiếng Ýdanh từ riêngA female given name from Italian.
  2. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
  3. Mặt trăng của sao Thiên Vươngdanh từ riêngA moon of Uranus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BiancaDạng gốc (base form)
  2. BiancasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pizza biancadanh từLoại bánh mì dẹt của Ý không phủ sốt cà chua và được nêm dầu ô liu và muối

Họ từ (word family)

cùng gốc Bianca

Ví dụ

  • ! ! .
  • .
  • Leda's ; .

AI