Nghĩa chính
- Tên nữ từ tiếng Ýdanh từ riêngA female given name from Italian.
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
- Mặt trăng của sao Thiên Vươngdanh từ riêngA moon of Uranus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BiancaDạng gốc (base form)
- BiancasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pizza biancadanh từ | danh từ | Loại bánh mì dẹt của Ý không phủ sốt cà chua và được nêm dầu ô liu và muối |
Họ từ (word family)
cùng gốc BiancaTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ! ! .
- .
- Leda's ; .