bladesmithing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công việc của thợ rèn: chế tạo dao và kiếm, đặc biệt là rèn ở lò rèn và máy màidanh từkhông đếm được (uncountable)The work of a bladesmith: the making of knives and swords, especially smithery at the forge and the grinder.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa