Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swordmaking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sản xuất kiếm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The manufacture of swords.
Nguồn gốc
(etymology)
sword
+
making
AI
1
Việc sản xuất kiếm
1
Việc sản xuất kiếm
1
Việc sản xuất kiếm