Nghĩa chính
- Hơi đen, đen đentính từsomewhat black
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blackishDạng gốc (base form)
- more blackishSo sánh hơn (comparative)
- most blackishSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blackish-gray antshrikedanh từ | danh từ | Loài chim thụ động thuộc họ kiến, Thamnophilus nigrocinereus |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiblackysshe
Ví dụ
- Hác ( ) . ( ), .Bãi biển Hắc Sa là bãi biển nổi tiếng nhất ở Ma Cao. Cát ở đây thực sự có màu từ xám đến hơi đen và làm cho nước trông hơi bẩn (đặc biệt là ở ngấn thủy triều), nhưng nước hoàn toàn sạch.
- .Chất nhầy có màu hơi đen và có mùi hôi.
- .Đầu gối anh ta chuyển sang màu tím đen kỳ dị vì sưng tấy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hơi đen
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc blackishNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha