Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blackishly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách đen tối
trạng từ
In a blackish way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blackishly
Dạng gốc
(base form)
more blackishly
So sánh hơn
(comparative)
most blackishly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
blackish
+
-ly
AI
1
Một cách đen tối
1
Một cách đen tối
1
Một cách đen tối