Dịch

blackened

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cháy đen, đen kịttính từDarkened to the point of appearing black; as
  2. Cháy xém, thành thantính từSynonym of charred.
  3. Có màu xanhtính từSynonym of blued.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blackenedDạng gốc (base form)
  2. more blackenedSo sánh hơn (comparative)
  3. most blackenedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

blackened crustdanh từLớp vỏ punk với ảnh hưởng của kim loại đen
pitch-blackenedtính từĐen như mực
blackened death metaldanh từNhánh nhỏ của nhạc Extreme Metal kết hợp các yếu tố của kim loại đen và kim loại chết

Nguồn gốc (etymology)

blacken-ed

  1. từ tiếng Anh trung đạiblakend

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • [...] 100 , [...].[...] sau khi hành trình qua vùng nông thôn nông nghiệp dễ chịu đến Leicester và từ đó đi qua khu vực công nghiệp đen tối và bận rộn kéo dài gần như liền mạch hơn 100 dặm từ Trent qua Rotherham và Leeds đến Keighley, [...]
  • .Da cô ấy bị cháy nắng đen sạm.
  • .Tôi bắc nước đun và cái nồi bị cháy đen.

AI