blackening
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình chuyển (trở thành) màu đendanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of turning (becoming) black in colour.
- Kết quả hoặc một trường hợp của hành động hoặc quá trình đó; một vết đen hoặc dấu vếtdanh từđếm được (countable)The result or an instance of such an act or process; a black stain or mark.
- Các phương pháp xử lý bề mặt (màu tối) khác nhau dành cho nền kim loại, để ức chế sự ăn mòndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various (dark-colored) surface treatments for metal substrates, to inhibit corrosion.
- Hành vi bôi nhọ hoặc bôi nhọdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of defaming or sullying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blackeningDạng gốc (base form)
- blackeningsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa