Dịch

blued

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có đặc tính bị thụ động về mặt hóa họctính từkhông so sánh (not comparable)Having the property of having been chemically passivated.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

screwed, blued and tattooedtính từBị đặt vào một tình thế hết sức phức tạp, khó khăn, đặc biệt là tình thế bị oan ức

Họ từ (word family)

cùng gốc blued

AI