Dịch

black humor

danh từ (noun)
US/ˈblæk ˈhjuːmɚ/

Nghĩa chính

  1. Thể loại hài kịch và châm biếm đề cập đến các chủ đề được cho là nghiêm trọng hoặc gây tranh cãi, chẳng hạn như cái chết, ly hôn, lạm dụng ma túy, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)A subgenre of comedy and satire that deals with subjects that are believed to be serious or controversial, such as death, divorce, drug abuse, etc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

black-humoredtính từLiên quan đến sự hài hước đen

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . .
  • .

AI