Nghĩa chính
- Hài hước đendanh từkhông đếm được (uncountable)A form of comedy that makes fun of human suffering.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Anh ấy dường như đang cáu kỉnh.
- ?Bạn không thích hài hước đen à?
- ?Có sai không nếu cười trước hài hước đen?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)