Dịch

biphenyl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hydrocacbon rắn không màu, C₁₂H₁₀, bao gồm hai vòng benzen liên kết với nhau bằng một liên kết đơndanh từkhông đếm được (uncountable)A colourless solid hydrocarbon, C₁₂H₁₀, consisting of two benzene rings linked together by a single bond.
  2. Các phiên bản biphenyl được thay thế hoặc thay đổi, chẳng hạn như PCBdanh từđếm được (countable)Any substituted or otherwise altered version of biphenyl, such as PCBs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biphenylDạng gốc (base form)
  2. biphenylsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

polybrominated biphenyldanh từCác loại hợp chất hữu cơ ổn định thu được bằng cách brom hóa biphenyl; chúng có nhiều ứng dụng công nghiệp nhưng là chất gây ô nhiễm nguy hiểm
polychlorinated biphenyldanh từCác loại hợp chất hữu cơ thơm được hình thành bằng cách clo hóa hydrocarbon biphenyl; chúng có nhiều ứng dụng công nghiệp nhưng hiện nay được coi là chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI