biphenyl
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hydrocacbon rắn không màu, C₁₂H₁₀, bao gồm hai vòng benzen liên kết với nhau bằng một liên kết đơndanh từkhông đếm được (uncountable)A colourless solid hydrocarbon, C₁₂H₁₀, consisting of two benzene rings linked together by a single bond.
- Các phiên bản biphenyl được thay thế hoặc thay đổi, chẳng hạn như PCBdanh từđếm được (countable)Any substituted or otherwise altered version of biphenyl, such as PCBs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biphenylDạng gốc (base form)
- biphenylsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| polybrominated biphenyldanh từ | danh từ | Các loại hợp chất hữu cơ ổn định thu được bằng cách brom hóa biphenyl; chúng có nhiều ứng dụng công nghiệp nhưng là chất gây ô nhiễm nguy hiểm |
| polychlorinated biphenyldanh từ | danh từ | Các loại hợp chất hữu cơ thơm được hình thành bằng cách clo hóa hydrocarbon biphenyl; chúng có nhiều ứng dụng công nghiệp nhưng hiện nay được coi là chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy |
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc biphenyl- biphenylicCó nguồn gốc từ biphenyltính từ
- biphenyleneHydrocacbon thơm ba vòng được hình thành từ hai vòng benzen nối với nhau bằng hai liên kết đơn liền kề; bất kỳ dẫn xuất nào của hợp chất nàydanh từ
- hexachlorobiphenylMột trong bốn mươi hai đồng phân của biphenyl polyclo hóa có chứa sáu nguyên tử clodanh từ
- heptachlorobiphenylMột trong hai mươi bốn đồng phân của biphenyl polyclo hóa có chứa bảy nguyên tử clodanh từ
Từ liên quan (related word)