Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biphenylic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nguồn gốc từ biphenyl
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Derived from biphenyl
AI
1
Có nguồn gốc từ biphenyl
1
Có nguồn gốc từ biphenyl
1
Có nguồn gốc từ biphenyl