Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lemonene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với biphenyl
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of biphenyl.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
biphenyl
Nguồn gốc
(etymology)
lemon
+
-ene
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
limonene
AI
1
Đồng nghĩa với biphenyl
1
Đồng nghĩa với biphenyl
1
Đồng nghĩa với biphenyl