Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với biphenyldanh từSynonym of biphenyl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diphenylDạng gốc (base form)
- diphenylsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diphenyl etherdanh từ | danh từ | Ête thơm (C₆H₅)₂O |
| polymeric methylene diphenyl diisocyanatedanh từ | danh từ | Hợp chất hóa học hữu cơ có nhiều hơn hai nhóm isocyanate phản ứng; thành phần A trong bọt polyurethane phun |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa