Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biopoiesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sinh sản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
abiogenesis
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abiogeny
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
产
chǎn
Sinh sản, đẻ
Tiếng Tây Ban Nha
reproducción
Sự sinh sản
procreación
Sự sinh sản
reproducir
Sinh sản, tái tạo, sao chép
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
-poiesis
AI
1
Sự sinh sản
1
Sự sinh sản
1
Sự sinh sản