Dịch

bilocular

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hai ngăntính từkhông so sánh (not comparable)Having two locules or loculi (chambers, cells, or compartments).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc bilocular

Ví dụ

AI