Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bicellular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gồm hai tế bào; có hai tế bào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Composed of two cells; having two cells.
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
cellular
AI
1
Gồm hai tế bào
1
Gồm hai tế bào
1
Gồm hai tế bào