Dịch

locule

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một chút rỗng; một quỹ tíchdanh từA little hollow; a loculus.
  2. Các tế bào của buồng trứng kép của thực vật; một quỹ tíchdanh từAny of the cells of a compound ovary of a plant; a loculus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loculeDạng gốc (base form)
  2. loculesSố nhiều (plural)

AI