biloculare
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chỉ có hai buồng (tâm nhĩ và tâm thất)tính từkhông so sánh (not comparable)Having only two chambers (an atrium and a ventricle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cor biloculare | Chưa có nghĩa |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cor biloculare | Chưa có nghĩa |