Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bichrome
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai màu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two colours
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dichromatic
bicolour
bicoloured
duocolor
two-tone
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bicroma
Lưỡng sắc
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
chrome
AI
1
Có hai màu
1
Có hai màu
1
Có hai màu