Dịch

bice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sắc tố màu xanh nhạt, được điều chế từ cacbonat màu xanh tự nhiên của đồng, hoặc từ smaltdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pale blue pigment, prepared from the native blue carbonate of copper, or from smalt.
  2. Sắc tố màu xanh cobandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cobalt blue pigment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biceDạng gốc (base form)
  2. bicesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bice bluedanh từ, tính từMàu xanh đậm, giống như bầu trời vào một ngày quang đãng
bice greendanh từ, tính từMàu xanh tươi, giống như màu của một chiếc lá
green bicedanh từMàu xanh vàng, thường liên quan đến khoáng chất malachit

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápbis

Cùng gốc (doublet)beige

AI