bice
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sắc tố màu xanh nhạt, được điều chế từ cacbonat màu xanh tự nhiên của đồng, hoặc từ smaltdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pale blue pigment, prepared from the native blue carbonate of copper, or from smalt.
- Sắc tố màu xanh cobandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cobalt blue pigment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biceDạng gốc (base form)
- bicesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bice bluedanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu xanh đậm, giống như bầu trời vào một ngày quang đãng |
| bice greendanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu xanh tươi, giống như màu của một chiếc lá |
| green bicedanh từ | danh từ | Màu xanh vàng, thường liên quan đến khoáng chất malachit |
Họ từ (word family)
cùng gốc biceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápbis
Cùng gốc (doublet)beige