bhai
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bạn, anh bạn, ông bạndanh từfriend, dude, man
- Anh em, người anh emdanh từbrother
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bhaiDạng gốc (base form)
- bhaisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bhai Doojdanh từ riêng | danh từ riêng | Lễ hội hàng năm của đạo Hindu kỷ niệm mối quan hệ giữa anh chị em, được tổ chức vào ngày thứ hai sau Diwali. Còn được gọi là Yam Dwitiya |