Dịch

bhai

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bạn, anh bạn, ông bạndanh từfriend, dude, man
  2. Anh em, người anh emdanh từbrother

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bhaiDạng gốc (base form)
  2. bhaisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bhai Doojdanh từ riêngLễ hội hàng năm của đạo Hindu kỷ niệm mối quan hệ giữa anh chị em, được tổ chức vào ngày thứ hai sau Diwali. Còn được gọi là Yam Dwitiya

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnभ्रातृbhrātṛ

Cùng gốc (doublet)brotherbrufraterfriarpal

AI