Dịch

bhaichara

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình anh em; tình bạndanh từkhông đếm được (uncountable)Brotherhood; amity.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiभाईचाराbhāīcārā

Ví dụ

  • , , , African-Indian , .

AI