Dịch

bettering

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cải thiệndanh từimprovement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. betteringDạng gốc (base form)
  2. betteringsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

time-betteringtính từCải thiện trạng thái của một cái gì đó; tràn đầy sự đổi mới

AI