Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
betokener
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Báo hiệu
danh từ
That which betokens.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
betokener
Dạng gốc
(base form)
betokener
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
betoken
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
主
zhǔ
Biểu thị, báo hiệu
Tiếng Tây Ban Nha
señalar
Báo hiệu, ra hiệu
anunciar
Báo hiệu, truyền tin
indicador
Chỉ báo, báo hiệu
AI
1
Báo hiệu
1
Báo hiệu
1
Báo hiệu