Nghĩa chính
- Cuốn sách/ đĩa hát bán chạy nhấtdanh từA book or other product that has sold in large numbers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bestsellerDạng gốc (base form)
- bestsellersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| become a bestseller | Trở thành sách bán chạy nhất | |
| bestseller author | Tác giả sách bán chạy | |
| bestseller list | Danh sách sách bán chạy | |
| instant bestseller | Sách bán chạy ngay lập tức | |
| national bestseller | Sách bán chạy toàn quốc |
Ví dụ
- .Cô ấy có một cuốn sách bán chạy nhất.
- .Cuốn sách của cô ấy nhanh chóng trở thành sách bán chạy nhất.
- .Cuốn tiểu thuyết mới của ông ấy trở thành sách bán chạy nhất.
Họ từ (word family)
cùng gốc bestsellerTừ liên quan (related word)