Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bestowage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xếp hàng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Stowage.
Nguồn gốc
(etymology)
bestow
+
-age
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
排
pái
Xếp, sắp xếp, xếp hàng
Tiếng Tây Ban Nha
alinear
Xếp hàng, sắp xếp
hila
Xếp hàng
formar
Xếp hàng
AI
1
Xếp hàng
1
Xếp hàng
1
Xếp hàng