Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
hila
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈila/
Nghĩa chính
1
Xếp hàng
danh từ
queue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hila
Dạng gốc
(base form)
hila
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a la hila
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
队伍
duì wǔ
Hàng người, đoàn người xếp hàng
Tiếng Anh
queue
Hàng; lối
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hila
hila
r
Quay (như với sợi chỉ)
động từ
C1
hila
rante
Buồn cười, khôi hài, hài hước
tính từ
C1
hila
tura
Sự kéo sợi, nghề kéo sợi
danh từ
C1
hila
za
Sợi chỉ, sợi dệt
danh từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Xếp hàng
1
Xếp hàng
1
Xếp hàng