Dịch

hila

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈila/

Nghĩa chính

  1. Xếp hàngdanh từqueue

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hilaDạng gốc (base form)
  2. hilasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a la hilaChưa có nghĩa

AI