Dịch

besprent

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Rải ráctính từbesprinkled

Nguồn gốc (etymology)

be-sprent

  1. từ tiếng Anh trung đạibespreynt
  2. từ tiếng Anh cổ*besprengd

Ví dụ

  • rải rác hoa (cánh đồng)

AI