Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
besprent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rải rác
tính từ
besprinkled
Nguồn gốc
(etymology)
be-
+
sprent
từ tiếng Anh trung đại
bespreynt
từ tiếng Anh cổ
*besprengd
Ví dụ
besprent
with
flowers
rải rác hoa (cánh đồng)
glistening
grass
besprent
with
raindrops
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分布
fēn bù
Phân tán, rải rác
陆续
lù xù
Rải rác, dần dần
Tiếng Tây Ban Nha
disperso
Rải rác, phân tán
esporádico
Thỉnh thoảng, rải rác
desperdigado
Rải rác, tán loạn
AI
1
Rải rác
1
Rải rác
1
Rải rác