Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Một họ quen thuộc từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA habitational surname from Old English.
- Tên nam được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Bá quốc Anhdanh từ riêngAn English barony.
- Thị trấn và giáo xứ dân sự với hội đồng thị trấn ở quận Stroud, Gloucestershire, Anh (tham chiếu lưới OS SP6899).danh từ riêngA town and civil parish with a town council in Stroud district, Gloucestershire, England (OS grid ref SP6899).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Berkeley Roaddanh từ riêng | danh từ riêng | Khu định cư, gần địa điểm của một nhà ga xe lửa cũ, ở giáo xứ Stinchcombe, quận Stroud, Gloucestershire, Anh (OS lưới ref SO7200) |
| Berkeley Valedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia |
| Berkeley Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 46 quận ở Nam Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Moncks Corner. Được đặt theo tên của John và William Berkeley |
| Berkeley Heightsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Union, New Jersey |
| Berkeley Springsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn, quận lỵ của Quận Morgan, Tây Virginia, Hoa Kỳ. Tên gốc: Bath |
| Berkeleio-tiền tố | tiền tố | Tiếng Berkele |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Thành phố thuộc quận Alameda
- Thành phố thuộc quận Alameda, CaliforniaA city in Alameda County, California.
Họ từ (word family)
cùng gốc BerkeleyVí dụ
- .
- Stachel , , .
- " ." " ," .