Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Berkeleyism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Berkele
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Berkeleianism
Nguồn gốc
(etymology)
Berkeley
+
-ism
AI
1
Chủ nghĩa Berkele
1
Chủ nghĩa Berkele
1
Chủ nghĩa Berkele